Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sống hết mình" (1)

sống hết mình
Tiếng Anh Cụm từLive to the fullest
Từ vựng của tôi
Hãy sống hết mình mỗi ngày.
Live each day to the fullest.

swap_horiz Từ liên quan "sống hết mình" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sống hết mình" (1)

Hãy sống hết mình mỗi ngày.
Live each day to the fullest.